| Tên thương hiệu: | DEK |
| Số mẫu: | 206883 |
| MOQ: | 1pcs |
| Thời gian giao hàng: | trong vòng 3 ngày |
| Điều khoản thanh toán: | T/T, Western Union, MoneyGram |
Sự miêu tả:
1, thương hiệu: DEK
2, một phần tên: Băng Tải Belt
3, một phần số: 206883
4, kích thước: 3mm x 2639 mm
5, màu: đen
6, tính năng: ESD
| DEK | Sự miêu tả | Mô hình | |
| G1140 | ĐAI THỜI GIAN | 6T5 / 185 | |
| D-185935 | DRIVE BELT IN CARRIAGE | 16T5 / 1350 | xe |
| D-188682 | DRIVE BELT CAMERA X STD | 16AT5 / 1970 | MÁY ẢNH X |
| D-188681 | DRIVE BELT CAMERA Y STD | 16AT5 / 2650 | MÁY ẢNH Y |
| D-122022 | NGUỒN VẬN TẢI, 265, 3mm SINGLE (ĐÃ THAM GIA) | D3 / 2450 | |
| D-185938 | DRIVE BELT RAIL WIDTH | 6T5 / 1600 | |
| D-185934 | Ổ đĩa BẢNG DÂY | 16T5 / 400 | BÀN |
| DEK | |||
| G1140 | ĐAI THỜI GIAN | 6T5 / 185 | |
| D-156039 | DRIVE BELT IN CARRIAGE | 16T5 / 2350 | xe |
| D-119666 | BẢNG TIMING | 6T5 / 1355 | |
| G1217 | BẢNG TIMING | 6T5 / 270 | |
| D-107508 | BẢNG TIMING | 16T5 / 340 | BÀN |
| G4952 | BẢNG TIMING | 6T5 / 200 | |
| D-119174 | BELT, TIMING (ENILENGTH) | 6T5 / 1200 | |
| D-145518 | DÒNG ÁNH SÁNG ^ CMAERA X ^ | 16AT10 / 1970 | MÁY ẢNH X |
| D-145515 | BELT, TIMING 'Y' AXIS, BẢNG CHẶN | 16AT10 / 2350 | MÁY ẢNH Y |
| D-145513 | BELT, thời gian 'Y' CHUYỂN | 16AT10 / 530 | MÁY ẢNH Y |
| D-145510 | BELT, TIMING'Y 'MOTOR | 16AT5 / 500 | MÁY ẢNH Y |
| G4957 | NGUỒN VẬN TẢI | D3 / 2450 | |
| D-165520 | NGUỒN VẬN CHUYỂN (ESD) | D3 / 2450 | |
| D-190642 | BẢNG LIFT BELT | 16T5 / 390 | BÀN |
| D-188871 | BELT ^ TIMING ^ 6T5 / 1380 ^ CHẤT THẢI | 6T5 / 1380 | |
| D-183470 | BELT ^ ROUND ^ 3mm ^ ANTISTATIC | D3 / 2450 | |
| 178448 BELT ^^ 2MM X 816 LG ANTISTATIC | |||
| 178447 BELT ^^ 3MM X 841MM ANTISTATIC | |||
| 178445 BELT ^ ^ 2MM X 816 LONG | |||
| 151642 Đai thời gian (ANTI STATIC) 10 T5 390 | |||
| D-145099 | BẢNG LIFT BELT | ||
| D-157936 | BELT, TIMING'Y 'TRSANSFER | ||
| D-129268 | MÁY ẢNH BETLT X | 16T10 / 2350 | X LT |
| D-129250 | MÁY ẢNH BETLT Y | 16T10 / 1970 | Y LT |
| G4915 | BETLT Y | 16T10 / 530 | Y |